替え歌 [Thế Ca]
替歌 [Thế Ca]
かえうた
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 34000
Độ phổ biến từ: Top 34000
Danh từ chung
parody (bài hát); lời mới cho giai điệu cũ; parody bài hát