Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
曹長石
[Tào Trường Thạch]
そうちょうせき
🔊
Danh từ chung
albite
Hán tự
曹
Tào
văn phòng; quan chức; đồng chí; bạn bè
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
石
Thạch
đá