書類仕事 [Thư Loại Sĩ Sự]

しょるいしごと

Danh từ chung

công việc giấy tờ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

こんなに書類しょるいがあったらどうやって仕事しごとができるんだい。
Làm sao có thể làm việc được khi có nhiều tài liệu như thế này.

Hán tự

Từ liên quan đến 書類仕事