書込みサイクル時間 [Thư Liêu Thời Gian]
かきこみサイクルじかん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
thời gian chu kỳ ghi
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
thời gian chu kỳ ghi