書記言語 [Thư Kí Ngôn Ngữ]
しょきげんご
Danh từ chung
ngôn ngữ viết; ngôn ngữ văn học
🔗 文字言語
Danh từ chung
ngôn ngữ viết; ngôn ngữ văn học
🔗 文字言語