Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
書籍暗号
[Thư Tịch Ám Hiệu]
しょせきあんごう
🔊
Danh từ chung
mã sách; mã Ottendorf
Hán tự
書
Thư
viết
籍
Tịch
đăng ký; thành viên
暗
Ám
bóng tối; biến mất; bóng râm; không chính thức; tối dần; bị mù
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi