Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
書生論
[Thư Sinh Luận]
しょせいろん
🔊
Danh từ chung
lý luận không thực tế
Hán tự
書
Thư
viết
生
Sinh
sinh; cuộc sống
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết