Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
書卓
[Thư Trác]
しょたく
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
bàn học
Hán tự
書
Thư
viết
卓
Trác
nổi bật; bàn; bàn làm việc; cao