Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
書き候
[Thư Hậu]
かきそうろう
🔊
Cụm từ, thành ngữ
có vinh dự viết
Hán tự
書
Thư
viết
候
Hậu
khí hậu; mùa; thời tiết; chờ đợi; mong đợi