Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
更位
[Canh Vị]
こうい
🔊
Danh từ chung
lên ngôi lần hai
Hán tự
更
Canh
trở nên muộn; canh đêm; thức khuya; tất nhiên; đổi mới; cải tạo; lại; ngày càng; hơn nữa
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài