Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
曲独楽
[Khúc Độc Nhạc]
きょくごま
🔊
Danh từ chung
con quay; trò chơi quay
Hán tự
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái