Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
曲射
[Khúc Xạ]
きょくしゃ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Quân sự
bắn góc cao
Hán tự
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng
射
Xạ
bắn; chiếu sáng