暴力シーン [Bạo Lực]
ぼうりょくシーン
Danh từ chung
cảnh bạo lực
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
多くの親が、テレビには暴力シーンが多すぎると思っている。
Nhiều bậc phụ huynh cho rằng trên tivi có quá nhiều cảnh bạo lực.