暴れっ子 [Bạo Tử]
あばれっこ
Danh từ chung
đứa trẻ nghịch ngợm; đứa trẻ hay cáu kỉnh
Danh từ chung
đứa trẻ nghịch ngợm; đứa trẻ hay cáu kỉnh