暗証化 [Ám Chứng Hóa]
あんしょうか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
mã hóa; mã hóa dữ liệu; mật khẩu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
mã hóa; mã hóa dữ liệu; mật khẩu