Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
暗潮
[Ám Triều]
あんちょう
🔊
Danh từ chung
dòng chảy ngầm
Hán tự
暗
Ám
bóng tối; biến mất; bóng râm; không chính thức; tối dần; bị mù
潮
Triều
thủy triều; nước mặn; cơ hội