暗号化 [Ám Hiệu Hóa]

あんごうか

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

mã hóa; mã hóa dữ liệu; mã hóa thông tin

JP: ファイルを暗号あんごうしないでください。

VI: Đừng mã hóa tập tin.

Hán tự

Từ liên quan đến 暗号化