暖簾分け [Noãn Liêm Phân]
のれん分け [Phân]
のれんわけ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
giúp nhân viên lâu năm mở chi nhánh của cùng một cửa hàng