Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
暇な商売
[Hạ Thương Mại]
ひまなしょうばい
🔊
Danh từ chung
kinh doanh ế ẩm
Hán tự
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí
商
Thương
buôn bán
売
Mại
bán