晴後曇 [Tình Hậu Đàm]
晴れ後曇り [Tình Hậu Đàm]
はれのちくもり
Cụm từ, thành ngữ
mây sau nắng; nắng sau mây
🔗 晴後雨・はれのちあめ
Cụm từ, thành ngữ
mây sau nắng; nắng sau mây
🔗 晴後雨・はれのちあめ