晴れがましい [Tình]
はれがましい
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
trang trọng; lễ nghi; phô trương; lễ hội; vui vẻ
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
(cảm giác) ngượng ngùng; tự ti; xấu hổ; không thoải mái