景況感 [Cảnh Huống Cảm]
けいきょうかん
Danh từ chung
tâm lý kinh doanh; niềm tin kinh doanh; tâm lý thị trường
Danh từ chung
tâm lý kinh doanh; niềm tin kinh doanh; tâm lý thị trường