Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
普通財産
[Phổ Thông Tài Sản]
ふつうざいさん
🔊
Danh từ chung
tài sản chung
Hán tự
普
Phổ
phổ biến; rộng rãi; nói chung; Phổ
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
財
Tài
tài sản; tiền; của cải
産
Sản
sản phẩm; sinh