Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
普通便
[Phổ Thông Tiện]
ふつうびん
🔊
Danh từ chung
thư thường
Hán tự
普
Phổ
phổ biến; rộng rãi; nói chung; Phổ
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
便
Tiện
tiện lợi; cơ sở; phân; phân; thư; cơ hội