Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
普及品
[Phổ Cập Phẩm]
ふきゅうひん
🔊
Danh từ chung
sản phẩm phổ thông
Hán tự
普
Phổ
phổ biến; rộng rãi; nói chung; Phổ
及
Cập
vươn tới
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn