Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
時限立法
[Thời Hạn Lập Pháp]
じげんりっぽう
🔊
Danh từ chung
luật tạm thời
Hán tự
時
Thời
thời gian; giờ
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống