時限目 [Thời Hạn Mục]

じげんめ

Từ chỉ đơn vị đếm

tiết học thứ n (ví dụ: tiết học thứ n trong ngày học)

🔗 限目

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

英語えいごは3時限じげんです。
Tiết học tiếng Anh là tiết thứ ba.
いまは3時限じげん授業じゅぎょうです。
Bây giờ là giờ học thứ ba.