時間貸し [Thời Gian Thải]
時間貸 [Thời Gian Thải]
じかんかし
Danh từ chung
trả tiền theo giờ (đặc biệt là đỗ xe)
Danh từ chung
trả tiền theo giờ (đặc biệt là đỗ xe)