時間給 [Thời Gian Cấp]

じかんきゅう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 37000

Danh từ chung

lương theo giờ

JP: わたし時間じかんきゅう時間じかんをもらっている。

VI: Tôi được trả lương theo giờ.