時間がかかる [Thời Gian]
時間が掛かる [Thời Gian Quải]
じかんがかかる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
mất thời gian
JP: 私がここの生活に慣れるのに時間がかかりそうです。
VI: Tôi có vẻ sẽ mất một thời gian để thích nghi với cuộc sống ở đây.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
時間はかからないでしょう?
Đó sẽ không mất nhiều thời gian phải không?
ちょっと時間かかるかも。
Có thể sẽ mất chút thời gian.
時間のかかる作業だよ。
Công việc này mất thời gian đấy.
バスでは時間がかかるぞ。
Đi xe buýt sẽ mất nhiều thời gian đấy.
時間かかりそうだよ。
Có vẻ như sẽ mất thời gian đấy.
時間がかかりそうだな。
Có vẻ như sẽ mất thời gian đây.
バスだと時間がかかるよ。
Nếu đi xe buýt thì mất nhiều thời gian lắm.
時間はどのくらいかかりますか。
Mất bao lâu thời gian?
めっちゃ時間がかかるのよ。
Mất rất nhiều thời gian đấy.
収益化まで時間がかかる。
Mất thời gian để kiếm tiền.