時計工 [Thời Kế Công]
とけいこう
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
thợ làm đồng hồ; người chế tạo đồng hồ
🔗 時計屋
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
thợ làm đồng hồ; người chế tạo đồng hồ
🔗 時計屋