時計じかけ [Thời Kế]

時計仕掛け [Thời Kế Sĩ Quải]

とけいじかけ

Danh từ chung

bộ máy đồng hồ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この時計とけいいくらですか?
Chiếc đồng hồ này giá bao nhiêu?
この時計とけいはいくらですか?
Cái đồng hồ này bao nhiêu tiền?
その時計とけいうごいてますか。
Chiếc đồng hồ đó có chạy không?
わたし時計とけいかけませんでしたか?
Bạn có nhìn thấy đồng hồ của tôi không?
あなたの時計とけいではなんですか。
Mấy giờ rồi theo đồng hồ của bạn?
どちらの部屋へや時計とけいがありますか。
Cái đồng hồ ở phòng nào?
あの時計とけいうごいていますか。
Chiếc đồng hồ đó có đang chạy không?
時計とけいがどこか故障こしょうした。
Đồng hồ đã hỏng ở đâu đó.
あなたの時計とけい時間じかんくるいませんか。
Đồng hồ của bạn có bị lệch giờ không?
この腕時計うでどけいはいくらですか。
Chiếc đồng hồ này giá bao nhiêu?