Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
時習
[Thời Tập]
じしゅう
🔊
Danh từ chung
ôn tập định kỳ
Hán tự
時
Thời
thời gian; giờ
習
Tập
học