時期早々 [Thời Kỳ Tảo 々]

時期早早 [Thời Kỳ Tảo Tảo]

じきそうそう

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi naDanh từ chung

📝 biến thể sai của 時期尚早

sớm

🔗 時期尚早