Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
時文
[Thời Văn]
じぶん
🔊
Danh từ chung
văn học hiện đại
Hán tự
時
Thời
thời gian; giờ
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)