Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
時弊
[Thời Tế]
じへい
🔊
Danh từ chung
tệ nạn thời đại
Hán tự
時
Thời
thời gian; giờ
弊
Tế
lạm dụng; xấu xa; thói xấu; hư hỏng