時差出勤 [Thời Sai Xuất Cần]
じさしゅっきん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
giờ làm việc lệch
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
giờ làm việc lệch