Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
時宗
[Thời Tông]
じしゅう
🔊
Danh từ chung
phái Jishū
Hán tự
時
Thời
thời gian; giờ
宗
Tông
tôn giáo; phái