時季外れ [Thời Quý Ngoại]
時季はずれ [Thời Quý]
じきはずれ
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
trái mùa; không theo mùa
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
trái mùa; không theo mùa