時報 [Thời Báo]

じほう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 27000

Danh từ chung

thông báo thời gian; tín hiệu thời gian

Danh từ chung

báo cáo tin tức; bản tin