時代遅れ [Thời Đại Trì]
時代おくれ [Thời Đại]
時代後れ [Thời Đại Hậu]
じだいおくれ
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi naDanh từ chung
lỗi thời; lạc hậu
JP: あなたの考えはまったく時代遅れである。
VI: Ý tưởng của bạn hoàn toàn lỗi thời.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
それは時代遅れです。
Nó đã lỗi thời.
ミニスカートは時代遅れよ。
Váy mini đã lỗi mốt rồi.
この車は時代遅れです。
Chiếc xe này đã lỗi thời.
彼らの考え方は時代遅れだ。
Cách suy nghĩ của họ đã lỗi thời.
彼の方法は時代遅れだ。
Phương pháp của anh ấy đã lỗi thời.
彼の服は時代遅れだ。
Quần áo của anh ấy lỗi thời.
あれはもう時代遅れ。
Đó đã lỗi thời rồi.
その靴は時代遅れだ。
Đôi giày đó đã lỗi mốt.
この機械は時代遅れだ。
Cái máy này đã lỗi thời.
トムの服は時代遅れだ。
Quần áo của Tom lỗi thời.