時代小説 [Thời Đại Tiểu Thuyết]
じだいしょうせつ
Danh từ chung
tiểu thuyết lịch sử
JP: 彼は中学時代小説ばかり読んでいた。
VI: Hồi cấp hai, anh ấy chỉ toàn đọc tiểu thuyết.