Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
時代の弊
[Thời Đại Tế]
じだいのへい
🔊
Danh từ chung
lạm dụng của thời đại
Hán tự
時
Thời
thời gian; giờ
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
弊
Tế
lạm dụng; xấu xa; thói xấu; hư hỏng