Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
昼間時数
[Trú Gian Thời Số]
ちゅうかんじすう
🔊
Danh từ chung
giờ ban ngày
Hán tự
昼
Trú
ban ngày; trưa
間
Gian
khoảng cách; không gian
時
Thời
thời gian; giờ
数
Số
số; sức mạnh