Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
昼興行
[Trú Hưng Hành]
ひるこうぎょう
🔊
Danh từ chung
buổi diễn ban ngày
Hán tự
昼
Trú
ban ngày; trưa
興
Hưng
hứng thú
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Từ liên quan đến 昼興行
マチネ
buổi diễn ban ngày
マチネー
buổi diễn ban ngày