昼夜逆転 [Trú Dạ Nghịch Chuyển]

ちゅうやぎゃくてん

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

ngày và đêm bị đảo lộn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

オリンピックのせいで完全かんぜん昼夜ちゅうや逆転ぎゃくてんしてる。
Vì Olympic mà giờ giấc sinh hoạt của tôi hoàn toàn bị đảo lộn.