Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
昼光色電球
[Trú Quang Sắc Điện Cầu]
ちゅうこうしょくでんきゅう
🔊
Danh từ chung
đèn ban ngày
Hán tự
昼
Trú
ban ngày; trưa
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
色
Sắc
màu sắc
電
Điện
điện
球
Cầu
quả bóng