Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
昭栄
[Chiêu Vinh]
しょうえい
🔊
Danh từ chung
⚠️Tên công ty
Shoei
Hán tự
昭
Chiêu
sáng
栄
Vinh
phồn thịnh; thịnh vượng; vinh dự; vinh quang; lộng lẫy