昨シーズン [Tạc]

さくシーズン

Danh từ chung

mùa trước

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしさくシーズンで野球やきゅうめた。
Tôi đã bỏ bóng chày từ mùa giải trước.
かれさくシーズンで野球やきゅうをやめました。
Anh ấy đã bỏ chơi bóng chày từ mùa giải trước.