Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
春耕
[Xuân Canh]
しゅんこう
🔊
Danh từ chung
cày bừa mùa xuân
Hán tự
春
Xuân
mùa xuân
耕
Canh
cày; cày bừa; canh tác